Sound

Vietnam - Results, fixtures, statistics, squad

Sign Up
Vietnam
Vietnam
Venue: Sân vận động quốc gia Mỹ Đình (My Dinh National Stadium)
Founded: 1962
Venue surface: grass
Address: Từ Liêm
City: Hanoi
Capacity: 40192
Matches Vietnam
Competition:
All Games Friendly International AFF Championship World Cup - Qualification - Asia Asian Cup Asian Cup - Qualification - Third Round Aff Suzuki Cup
Show:
Overall Home Away
1 x 2
06.12.2018 15:30 AFF Vietnam 2 - 1 Philippines (0 - 0) 1.40 4.10 5.75
11.12.2018 15:45 AFF Malaysia 2 - 2 Vietnam (1 - 2) 2.60 3.20 2.45
15.12.2018 15:30 AFF Vietnam 1 - 0 Malaysia (1 - 0) 1.55 3.65 4.80
25.12.2018 15:00 FRI Vietnam 1 - 1 Korea DPR - 2.35 3.25 3.05
31.12.2018 18:00 FRI Philippines 2 - 4 Vietnam (2 - 0) 5.94 3.64 1.48
08.01.2019 16:30 ASI Iraq 3 - 2 Vietnam (1 - 2) 1.55 3.65 5.80
12.01.2019 14:00 ASI Vietnam 0 - 2 Iran (0 - 1) 12.50 6.00 1.19
16.01.2019 19:00 ASI Vietnam 2 - 0 Yemen (1 - 0) 1.50 4.10 5.80
20.01.2019 14:00 ASI Jordan 1 - 1 Vietnam (1 - 0) 1.79 3.20 4.90
24.01.2019 16:00 ASI Vietnam 0 - 1 Japan (0 - 0) 9.50 4.90 1.30
Players Vietnam
Name Age P
1 Tiến Dũng Bùi Tiến Dũng Bùi 22 G 0 0 0 0 0 8 0 0 0 0 0
2 Tuấn Mạnh Nguyễn Tuấn Mạnh Nguyễn 28 G 0 0 0 0 0 8 0 0 0 0 0
3 Văn Lâm Đặng Văn Lâm Đặng 25 G 720 8 8 0 0 0 0 0 1 0 0
4 Tiến Dũng Bùi Tiến Dũng Bùi 23 D 8 1 0 1 0 8 0 0 0 0 0
5 Hồ Tấn Tài Hồ Tấn Tài 21 D 0 0 0 0 0 5 0 0 0 0 0
6 Thành Chung Nguyễn Thành Chung Nguyễn 21 D 0 0 0 0 0 5 0 0 0 0 0
7 Hồng Duy Nguyễn Phong Hồng Duy Nguyễn Phong 22 D 109 2 1 1 0 7 0 1 0 0 0
8 Ngọc Hải Quế Ngọc Hải Quế 26 D 712 8 8 0 1 0 0 0 1 0 0
9 Duy Mạnh Đỗ Duy Mạnh Đỗ 22 D 720 8 8 0 0 0 0 0 2 0 0
10 Văn Hậu Đoàn Văn Hậu Đoàn 20 D 586 7 7 0 1 1 0 1 3 0 0
11 Xuân Trường Lương Xuân Trường Lương 24 M 285 5 4 1 3 4 0 0 0 0 0
12 Huy Hùng Nguyễn Huy Hùng Nguyễn 27 M 209 4 2 2 0 6 1 0 1 0 0
13 Quang Hải Nguyễn Quang Hải Nguyễn 22 M 719 8 8 0 1 0 3 2 1 0 0
14 Trọng Hoàng Nguyễn Trọng Hoàng Nguyễn 30 M 649 8 7 1 1 1 0 2 2 0 0
15 Đức Huy Phạm Đức Huy Phạm 24 M 342 5 4 1 2 4 1 0 1 0 0
16 Văn Đức Phan Văn Đức Phan 23 M 604 8 7 1 5 1 2 2 0 0 0
17 Minh Vương Trần Minh Vương Trần 24 M 11 2 0 2 0 5 0 0 0 0 0
18 Hùng Dũng Đỗ Hùng Dũng Đỗ 25 M 362 7 3 4 1 5 0 0 0 0 0
19 Đức Chinh Hà Đức Chinh Hà 21 A 87 3 1 2 1 7 0 0 0 0 0
20 Văn Đại Ngân Văn Đại Ngân 27 A 31 1 0 1 0 5 0 0 0 0 0
21 Công Phượng Nguyễn Công Phượng Nguyễn 24 A 296 7 3 4 2 5 3 0 1 0 0
22 Tiến Linh Nguyễn Tiến Linh Nguyễn 21 A 162 4 1 3 0 7 1 0 0 0 0
23 Văn Toàn Nguyễn Văn Toàn Nguyễn 23 A 14 1 0 1 0 8 0 0 0 0 0
Stats - Vietnam
Sum Home Away
Rank - - -
Win 2 1 1
Draws 0 0 0
Lost 3 2 1
Goal Scored 5 2 3
Goal Scored Against 7 3 4
Failed to score 2 2 0
Avg. goals scored p/m 1 0.67 1.50
Avg. goals conceded p/m 1.4 1.00 2.00
Avg. time 1st goal scored 43m 38m 46m
Avg. time 1st goal conced. 42m 47m 37m
Scoring minutes Vietnam
Minute Goal
0-15'
0
0.0%
15-30'
1
20.0%
30-45'
2
40.0%
45-60'
1
20.0%
60-75'
1
20.0%
75-90'
0
0.0%